Thị trường Hala có tới gần 2 tỷ người tiêu dùng, nhưng khoảng cách từ “tiềm năng” đến “tham gia thực tế” của doanh nghiệp Việt vẫn còn rất xa.

Tại hội thảo “Chiến lược Halal: Kết nối thực phẩm Việt vào thị trường GCC và Đông Nam Á” được tổ chức sáng nay ở TP. Hồ Chí Minh, bà Hồ Thị Quyên, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh (ITPC), nhận định, thị trường Halal hiện nay đang phát triển mạnh mẽ và ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu. Với giá trị thị trường toàn cầu vượt mốc 2.000 tỷ USD, Halal không còn là thị trường ngách mà đã trở thành trụ cột của thương mại quốc tế.
Thế nhưng theo đại diện ITPC, hiện chỉ khoảng 0,2% doanh nghiệp Việt có chứng nhận Halal. Nghĩa là, thị trường thì rộng mở, nhưng số doanh nghiệp đủ điều kiện tham gia lại rất ít.
Theo bà Nguyễn Thị Ngọc Hằng, Giám đốc Marketing HCA Việt Nam, ASEAN là “bàn đạp chiến lược” với hơn 40% dân số là người Hồi giáo. Tuy nhiên, mỗi quốc gia lại có hệ thống tiêu chuẩn Halal riêng, không thể dùng chung một chứng nhận cho toàn khu vực.
Chẳng hạn Malaysia siết chặt với nhóm giết mổ; Singapore, Thái Lan vẫn chủ yếu khuyến khích. Riêng Indonesia đang có quy định bắt buộc toàn bộ thực phẩm nhập khẩu phải có chứng nhận Halal. Đáng lưu ý là thời hạn hoàn tất thủ tục chỉ còn vài tháng bởi sau mốc tháng 10/2026, doanh nghiệp không đáp ứng sẽ gần như không thể đưa hàng vào thị trường này.
Ở góc nhìn rộng hơn, ông Trương Xuân Trung, Trưởng Thương vụ Việt Nam tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, cho biết, Halal đã vượt ra khỏi phạm vi thực phẩm, mở rộng sang dược phẩm, mỹ phẩm, thời trang.
Đáng chú ý, tiêu chuẩn Halal hiện gắn với: an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững. “Doanh nghiệp muốn vào thị trường này phải nâng chuẩn toàn diện, chứ không chỉ dừng ở giấy chứng nhận”, ông nói.
Nói cách khác, Halal không còn là thủ tục - mà là cả một hệ thống sản xuất.
Theo ông Tạ Xuân Hiển, Phó Chủ tịch Hội đồng Doanh nghiệp Việt Nam tại UAE, nhiều doanh nghiệp Việt vẫn đang đi sai hướng. Ông cho biết, khách hàng thực sự không phải là người tiêu dùng cuối cùng, mà là nhà nhập khẩu, chuỗi bán lẻ, kênh HORECA (nhà hàng, khách sạn).
Dù vậy, doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào trung gian. Kết quả là mất lợi nhuận, không xây được thương hiệu, không giữ được thị trường. Ông cho rằng, nếu không làm bây giờ, doanh nghiệp Việt sẽ mất cơ hội.
Ở góc độ hiệp hội, bà Lý Kim Chi, Chủ tịch Hội Lương thực Thực phẩm TP. HCM, cho rằng, vấn đề lớn nhất không nằm ở kỹ thuật, mà là tư duy.
“Đây là thị trường của gần 2 tỷ người, quy mô khoảng 2.000 tỷ USD. Trước đây có thể xem là thị trường ngách, nhưng giờ phải xác định là thị trường trọng tâm”, bà nói.
Theo bà, doanh nghiệp Việt đã tham gia nhưng chưa nhiều và chưa đồng đều. “Trong nhà máy phải nghĩ đến sản phẩm Halal, chứ không phải chờ đơn hàng rồi mới làm. Nếu không tham gia ngay từ bây giờ, vài bữa nữa sẽ là người chậm”, bà nhấn mạnh.